| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hybest |
| Model | 440KB |
| Loại máy | Máy bắn đinh U dùng khí nén |
| Áp suất làm việc | 5 - 8 Bar |
| Sức chứa băng đạn | 100 đinh |
| Đường kính ống khí (Dây hơi) | 6 mm |
| Chiều dài đinh sử dụng | 19 - 40 mm |
| Kích thước đinh | 19, 22, 28, 32, 40 mm |
| Quy đổi chiều dài đinh | 3/4", 7/8", 1-1/8", 1-1/4", 1-9/16" |
| Nguồn cấp | Khí nén |
Máy Bắn Đinh U Hybest 440KB - Khí Nén 5-8 Bar, Đinh 19-40mm
Máy bắn đinh U Hybest 440KB là súng bắn đinh khí nén dùng để đóng đinh U liên tục trong lắp ráp, gia công gỗ và cố định vật liệu. Máy vận hành ở áp suất 5 - 8 Bar, băng đạn chứa 100 đinh, giúp giảm số lần nạp và tăng tốc độ thao tác.
Vận hành bằng khí nén
Máy bắn đinh Hybest sử dụng áp suất làm việc 5 - 8 Bar. Áp suất này phù hợp với hầu hết hệ thống máy nén khí phổ thông trên thị trường.
Băng đạn 100 đinh
Băng đạn chứa tối đa 100 đinh mỗi lần nạp. Người dùng thao tác liên tục mà không phải dừng lại nạp đinh nhiều lần.
Dùng đinh U 19 - 40mm
Máy hỗ trợ 5 kích thước đinh: 19, 22, 28, 32 và 40mm. Người dùng chọn kích thước đinh phù hợp với từng loại vật liệu và độ dày cần cố định.
Ống khí 6mm
Đầu nối máy dùng ống khí đường kính 6mm. Kích thước này tương thích với đa số hệ thống cấp khí nén thông dụng.
Thiết kế dạng súng
Máy có kết cấu dạng súng cầm tay. Thiết kế này giúp thao tác bắn đinh nhanh và ổn định trong quá trình sử dụng liên tục.
Hybest 440KB phù hợp cho xưởng mộc, xưởng sản xuất pallet, gia công cửa và các công việc cố định vật liệu bằng đinh U. Máy rút ngắn thời gian thao tác so với đóng đinh thủ công và hỗ trợ thi công nhanh, đồng đều hơn.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
Giá sốc quá
Tiết Kiệm 5% Sắm Máy HyBest
— Giá KM:
1.396.500 ₫
(tiết kiệm 73.500 ₫)
HSD: 31/10/2026 00:00
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hybest |
| Model | 440KB |
| Loại máy | Máy bắn đinh U dùng khí nén |
| Áp suất làm việc | 5 - 8 Bar |
| Sức chứa băng đạn | 100 đinh |
| Đường kính ống khí (Dây hơi) | 6 mm |
| Chiều dài đinh sử dụng | 19 - 40 mm |
| Kích thước đinh | 19, 22, 28, 32, 40 mm |
| Quy đổi chiều dài đinh | 3/4", 7/8", 1-1/8", 1-1/4", 1-9/16" |
| Nguồn cấp | Khí nén |