| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Milwaukee |
| Model | M18 BMS20-0 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt kim loại (thân máy) |
| Bao bì | Hộp giấy |
| Tốc độ không tải | 0 - 2,500 v/p |
| Khả năng cắt tối đa (kim loại/nhôm) | 2.0 / 3.2 mm |
| Bán kính cắt tối thiểu | 180 mm |
| Trọng lượng | 2.3 kg (với pin 2Ah) |
Máy cắt kim loại Milwaukee M18 BMS20-0 cắt kim loại 2.0mm, nhôm 3.2mm có thiết kế gọn nhẹ, cho cảm giác cầm chắc và dễ thao tác trong không gian hẹp hoặc trên cao. Máy vận hành ổn định với Tốc độ không tải 0 - 2,500 v/p, cho đường cắt mượt, ít bavia và độ chính xác cao. Công tắc và tay cầm được bố trí hợp lý giúp giảm mỏi khi sử dụng liên tục.
Thân máy làm từ vật liệu chịu va đập, hoàn thiện chống ăn mòn, dễ vệ sinh và bảo trì. Bán kính cắt tối thiểu 180 mm cho phép tiếp cận các chi tiết cong và góc hẹp mà vẫn giữ an toàn vận hành. Trọng lượng 2.3 kg (với pin 2Ah) cân bằng giữa sức mạnh và sự linh hoạt khi di chuyển công trường.

Máy dùng để cắt thép tấm, ống và các chi tiết kim loại mỏng trong xưởng, công trình và hàn sửa chữa; phù hợp cho gia công nhanh và hoàn thiện chi tiết. Khả năng cắt tối đa 2.0 mm cho kim loại và 3.2 mm cho nhôm đáp ứng nhu cầu cắt các chi tiết phụ trợ và biển quảng cáo. Thực hiện cắt nhanh các chi tiết phụ trợ giúp tiết kiệm thời gian so với phương pháp thủ công.
Thiết kế thân máy không dây (thân máy, hộp giấy) giúp thao tác linh hoạt khi làm việc ở vị trí thiếu ổ cắm hoặc trên cao, phù hợp công trình. Máy phù hợp cho thợ cơ khí, thợ điện và đội thi công cần công cụ cắt di động, chính xác và ổn định. Thích hợp cho cả công việc tại hiện trường và gia công trong nhà xưởng, dễ mang theo và bảo quản.

Dụng Cụ Chính Hãng chuyên cung cấp dụng cụ điện, máy cầm tay, thiết bị công nghiệp chính hãng với giá tốt và dịch vụ tận tâm.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Milwaukee |
| Model | M18 BMS20-0 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt kim loại (thân máy) |
| Bao bì | Hộp giấy |
| Tốc độ không tải | 0 - 2,500 v/p |
| Khả năng cắt tối đa (kim loại/nhôm) | 2.0 / 3.2 mm |
| Bán kính cắt tối thiểu | 180 mm |
| Trọng lượng | 2.3 kg (với pin 2Ah) |