Thông số kỹ thuật
Bộ 288 món gồm: 1 máy siết buloong không chổi than dùng pin 20V TIWLI201351. 2 pin 5.0Ah TFBLI20531. 1 sạc 4A TFCLI20411. 8
đầu tuýp sâu 3/4″: 26, 27, 29, 30, 32, 35, 36,
38. 1 đèn làm việc TWLI043006. 1 dụng cụ kiểm tra mạch ô tô THTS41001. 1 đồng hồ vạn năng kỹ thuật số TMT536002. Phần tủ có 7 ngăn kéo. Kích thước tổng thể: 765x465x812mm. Kích thước tổng thể có bánh xe: 765x465x976mm. Kích thước bánh xe: 5″*2″. Độ dày tủ: 0.8-1.0mm. Độ dày ngăn kéo: 0.7mm. Với 5 ngăn kéo 536x410x74.5mm. Với 2 ngăn kéo 536x410x153.5mm. 5 móc sắt (để treo dụng cụ). Đóng gói trong xốp EVA + hộp carton + Pallet gỗ. Bộ dụng cụ gồm: 1 cờ lê: 3/8″, 72T. 15 đầu tuýp 3/8″x 48mm (dài): PH1, PH2, PZ1, PZ2, SL3, SL4, SL5, SL6, T10H, T15H, T20H, T25H, T27H, T30H, T40H. 17 đầu
tuýp lục giác 3/8″: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24. 11 đầu tuýp
lục giác sâu 3/8″: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15,
16, 17, 19. 7 đầu tuýp sao 3/8″: E10, E11, E12, E14, E16, E18, E20. 2 thanh nối dài 3/8″: 75, 150. 1 đầu tuýp vạn năng Dr.: 3/8″. 1 đầu nối ba chiều 3/8″: 3/8″(F)x3/8(M). 1 cờ lê xoay chiều: 1/2″,72T. 1 khớp nối vạn năng 1/2″. 19 Đầu tuýp 1/2″ DR: 8, 10, 11, 12, 13,
14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24mm,
27, 30, 32. 12 Đầu tuýp sâu DR 1/2″x77
(Dài): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18mm,
19, 21, 22. 8 Đầu tuýp sao 1/2″: E10, E12, E14, E16, E18, E20, E22, E24. 2 Đầu tuýp
bugi: 1/2″ Dr. 16mm, 21mm. 1 Thanh trượt chữ T 1/2″*250mm. 1 Tay cầm chữ L 1/2″*250mm. 1 Tay cầm chữ F 1/2″*375mm. 2 Thanh nối dài 1/2”: 125mm, 250mm. 3 đầu tuýp 1/2″x 58mm (dài): T55, T60, T70. 1 đầu nối ba chiều 1/2″: 3/8″(dài)x1/2(rộng). 1 cờ lê mở lọc dầu. 1 đầu nối cờ lê lọc dầu. 1 đầu kẹp mũi: 1/2″*8mm. 32 đầu tuýp 8x30mm (dài): PH3, PH4, PZ3, PZ4, H7, H8, H10, H12, H14, SL5, SL6, SL6.5, SL8, T20, T25, T27, T30, T35, T40, T45, T50, T55, T27H, T30H, T35H, T40H, T45H, T50H, M5, M6, M8, M10. 22 đầu vít 70mm (L): PH1, PH2, PH3, SL5.5, SL6.5, H6, H7, H8, H10, H12, T20, T30, T40, T45, T50, T55, M5, M6, M7, M8, M10, M12. 10 tua vít: SL5.5*100, SL6.5*38, SL6.5*125, SL6.5*150, SL8*200, PH1*100, PH2*38, PH2*125, PH2*150, PH3*200. 6
tua vít : SL6.5*100mm, SL6.5*150mm, SL8*200mm, PH2*100mm, PH2*150mm, PH3*200mm. 20 Cờ lê vòng miệng: 6, 7, 8, 9,
10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22,
24, 27, 30, 32. 5 Cờ lê: 8*10, 10*12, 11*13,
12*14, 17*19. 12 cờ lê vòng: 6*7, 8*9,
10*11, 12*13, 14*15, 16*17, 18*19, 20*22,
21*23, 24*27, 25*28, 30*32.
10 cờ lê lục giác: 2.5-3-4-5-6-7-8-10-12-14.
10 cờ lê lục giác Trox: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50, T55
1 cờ lê mở khóa hàm cong 10″. 1 cờ lê mở khóa lọc dầu. 1 kềm bấm trượt 8″. 1 kềm mũi dài chất lượng cao 8″. 1 kềm mũi cong chất lượng cao 8″. 1 kềm răng chất lượng cao 9.5″. 1 kềm cắt chất lượng cao 8″. 1 kềm mỏ quạ 10″. 4 kềm mở vòng. 1 búa tạ 2lb. 1 búa đầu tròn 16oz. 1mở lết răng 10″. 1 giũa sắt dẹt. 1 giũa sắt bán nguyệt. 1 giũa sắt tròn. 1 giũa sắt tam giác. 1 Dũa sắt vuông. 5 Dụng cụ tách dây thép. 3 mũi đục nguội: 10x142mm 13x152mm 16x172mm. 6 mũi đục ty: 1.5x152mm 3x152mm 4x152mm 5x152mm 6x152mm 8x152mm. 1 mũi đục taro : 2x140mm (3/32″ x 5-1/2″). 2 mũi đục tâm: 6x102mm (1/14″ x 4″) 8x115mm (5/16″x4-1/2″)
Cầm rất đã tay còn chất lượng đợi sd mới biết
MÁY KHỎE KINH THẬT DÙNG THÍCH GIÁ TIỀN NÀY QUÁ OK
MÁY KHỎE KINH THẬT DÙNG THÍCH GIÁ TIỀN NÀY QUÁ OK
Cầm rất đã tay còn chất lượng đợi sd mới biết










