Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| 1. THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước đóng gói | 187cm W × 64.5cm D × 77.5cm H |
| Khối lượng đóng gói | 202.2 kg |
| Kích thước sản phẩm | 183cm W × 61.2cm D × 94.8cm H |
| Khối lượng sản phẩm | 193.2 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| 2. TẢI TRỌNG | |
| Tổng tải trọng | 1720 kg |
| Hộc kéo | - Số lượng: 14 - Sử dụng thanh trượt rút êm. - Tải trọng: 45 kg/hộc kéo. - Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần. |
| 3. KHÁC | |
| Khóa | - Khóa hộc kéo: 01. Lực kéo bung khóa tối thiểu 45 kg. - Trên tay nắm nhôm có hệ thống khóa. |
| Sơn phủ | Màu: - Đen nhám - Xanh lá bóng - Kỹ thuật sơn tĩnh điện. - Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng). |
| Bánh xe | - 04 bánh xoay (có khóa). - 02 bánh cố định. |
| 4. TIÊU CHUẨN | |
| Ngoại quan | - 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): Sharp point test. - 16 CFR 1303: Lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | - ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): Corrosion test. - ASTM D3363 (mod.): Hardness test. - ASTM D2794: Impact test. - ASTM D4752: Solvent resistance rub test. - ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | - ASTM A1008: Standard specification for steel. |
| Chức năng | - ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. |
Tủ dụng cụ CSPS 183cm
- 14 hộc kéo màu đen/xanh lá là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật:
Đặc điểm nổi bật:
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| 1. THÔNG SỐ CHUNG | |
| Kích thước đóng gói | 187cm W × 64.5cm D × 77.5cm H |
| Khối lượng đóng gói | 202.2 kg |
| Kích thước sản phẩm | 183cm W × 61.2cm D × 94.8cm H |
| Khối lượng sản phẩm | 193.2 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| 2. TẢI TRỌNG | |
| Tổng tải trọng | 1720 kg |
| Hộc kéo | - Số lượng: 14 - Sử dụng thanh trượt rút êm. - Tải trọng: 45 kg/hộc kéo. - Chu kỳ đóng mở: 40.000 lần. |
| 3. KHÁC | |
| Khóa | - Khóa hộc kéo: 01. Lực kéo bung khóa tối thiểu 45 kg. - Trên tay nắm nhôm có hệ thống khóa. |
| Sơn phủ | Màu: - Đen nhám - Xanh lá bóng - Kỹ thuật sơn tĩnh điện. - Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng). |
| Bánh xe | - 04 bánh xoay (có khóa). - 02 bánh cố định. |
| 4. TIÊU CHUẨN | |
| Ngoại quan | - 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): Sharp point test. - 16 CFR 1303: Lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | - ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): Corrosion test. - ASTM D3363 (mod.): Hardness test. - ASTM D2794: Impact test. - ASTM D4752: Solvent resistance rub test. - ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | - ASTM A1008: Standard specification for steel. |
| Chức năng | - ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. |